Giải tiếng Pháp là gì?
"giải" trong tiếng Pháp là résoudre (ngoại động từ), prix (danh từ), solution (danh từ).
résoudre Ngoại động từ
/ʁe.zudʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải quyết; giải.
- Nous avons résolu ce problème en une semaine. Tụi tao đã giải quyết vấn đề đó trong một tuần.
- Si la science progresse, nous serons en mesure de résoudre ces problèmes. Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy.
prix Danh từ · giống đực
/pʁi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giải thưởng; người được giải thưởng; tác phẩm được giải thưởng.
- Il a remporté le troisième prix. Anh ấy đã giành được giải ba.
- Le maire a attribué les prix en personne. Thị trưởng tự mình trao giải thưởng.
solution Danh từ · giống cái
/sɔ.ly.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời giải; giải pháp.
- Le gouvernement essaie de trouver une solution. Chính phủ đang cố gắng tìm ra giải pháp.
- Ce n'est qu'une solution temporaire. Đó là giải pháp tạm thời.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giải" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Giải tiếng Pháp là gì?
"giải" trong tiếng Pháp là résoudre (ngoại động từ), prix (danh từ), solution (danh từ).