TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giả định tiếng Pháp là gì?

"giả định" trong tiếng Pháp là supposer (ngoại động từ), supposé (giới từ), fictif (tính từ).

supposer Ngoại động từ

/sy.po.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả định, giả thiết.

  • Supposons le problème résolu ta hãy giả thiết là bài toán đã được giải

Xem đầy đủ từ "supposer": giống, cách chia, thành ngữ →

supposé Giới từ

/sy.pɔ.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả định, giả sử.

  • Supposé la vérité des faits, il est encore difficile de l'inculper giả sử sự việc là thật thì cũng còn khó mà buộc tội nó

Xem đầy đủ từ "supposé": giống, cách chia, thành ngữ →

fictif Tính từ

/fik.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tưởng tượng, giả định.

  • Personnage fictif nhân vật tưởng tượng

Xem đầy đủ từ "fictif": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả định" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giả định tiếng Pháp là gì?

"giả định" trong tiếng Pháp là supposer (ngoại động từ), supposé (giới từ), fictif (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.