TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giả đạo đức tiếng Pháp là gì?

"giả đạo đức" trong tiếng Pháp là hypocrite (tính từ).

hypocrite Tính từ

/i.pɔ.kʁit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả đạo đức.

  • Air hypocrite vẻ giả đạo đức

Xem đầy đủ từ "hypocrite": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giả đạo đức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giả đạo đức tiếng Pháp là gì?

"giả đạo đức" trong tiếng Pháp là hypocrite (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.