TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

papelard

/pa.plaʁ/ giọng máy của trình duyệt

papelard nghĩa là ngọt ngào đầu lưỡi, giả đạo đức, kẻ vờ sùng đạo, mảnh giấy.

Nghĩa của papelard

Tính từ

  1. Văn học Ngọt ngào đầu lưỡi, giả đạo đức.
    • Ton papelardgiọng ngọt ngào đầu lưỡi

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ vờ sùng đạo.
  2. Thân mật Mảnh giấy.

Dạng từ của papelard

Số nhiềupapelards
Giống cáipapelarde /pa.plaʁd/
Giống cái số nhiềupapelardes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hypocritical

Câu hỏi thường gặp

papelard nghĩa là gì?

papelard (tính từ, danh từ) nghĩa là ngọt ngào đầu lưỡi, giả đạo đức, kẻ vờ sùng đạo, mảnh giấy.

papelard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của papelard (giọng Pháp chuẩn): /pa.plaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.