TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pape

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pap/ giọng máy của trình duyệt

pape nghĩa là giáo hoàng, lãnh tụ.

Nghĩa của pape

Danh từ · giống đực

  1. Giáo hoàng.
    • Sa Sainteté le papeđức giáo hoàng
    • Ambassadeur du papeđặc sứ của giáo hoàng
    • Gouvernement du papechính quyền giáo hoàng, chính quyền tòa thánh
    • Sérieux comme un paperất nghiêm nghị
  2. Lãnh tụ.
    • Le pape d'un partilãnh tụ một đảng

Dạng từ của pape

Đi với mạo từ: un pape · le pape

Số nhiềupapes
Giống cáipapesse

Cụm từ, thành ngữ với pape

  • être comme la mule du pape — bướng bỉnh quá
  • il n'en bougerait pas pour le pape — hắn đứng vững tại chỗ; hắn không nao núng
  • soldats du pape — (mỉa mai) lính tồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pope

Câu hỏi thường gặp

pape nghĩa là gì?

pape (danh từ) nghĩa là giáo hoàng, lãnh tụ.

pape phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pape (giọng Pháp chuẩn): /pap/.

pape là giống đực hay giống cái?

pape là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.