TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pharisien

danh từ cả hai giống
/fa.ʁi.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pharisien nghĩa là người giả đạo đức.

Nghĩa của pharisien

Danh từ · cả hai giống

  1. Người giả đạo đức.
  2. Sử học Người Do Thái sùng nghi thức đạo.

Dạng từ của pharisien

Số nhiềupharisiens
Giống cáipharisienne
Giống cái số nhiềupharisiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Pharisee
  • Tính từ Pharisee

Câu hỏi thường gặp

pharisien nghĩa là gì?

pharisien (danh từ) nghĩa là người giả đạo đức.

pharisien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharisien (giọng Pháp chuẩn): /fa.ʁi.zjɛ̃/.

pharisien là giống đực hay giống cái?

pharisien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.