pharmaceutique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/faʁ.ma.sø.tik/ giọng máy của trình duyệt
pharmaceutique nghĩa là dược lý.
Nghĩa của pharmaceutique
Tính từ
- xem pharmacie — Dược học.
- Formules pharmaceutiquescông thức dược học
- Produit pharmaceutiquedược phẩm
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Dược lý.
Dạng từ của pharmaceutique
| Số nhiều | pharmaceutiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pharmaceutical
Câu hỏi thường gặp
pharmaceutique nghĩa là gì?
pharmaceutique (tính từ, danh từ) nghĩa là dược lý.
pharmaceutique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pharmaceutique (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.ma.sø.tik/.