pharmacie
pharmacie nghĩa là dược học, cửa hàng dược phẩm, cửa hàng thuốc.
Nghĩa của pharmacie
Danh từ · giống cái
- Dược học.
- Docteur en pharmacietiến sĩ dược học
- Cửa hàng dược phẩm, cửa hàng thuốc.
- Nghề dược.
- Hộp dược phẩm.
- Pharmacie de voyagehộp dược phẩm du lịch
Dạng từ của pharmacie
Đi với mạo từ: une pharmacie · la pharmacie
| Số nhiều | pharmacies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pharmacy, drugstore; pharmacy (science of medicinal substances)
Câu hỏi thường gặp
pharmacie nghĩa là gì?
pharmacie (danh từ) nghĩa là dược học, cửa hàng dược phẩm, cửa hàng thuốc.
pharmacie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pharmacie (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.ma.si/.
pharmacie là giống đực hay giống cái?
pharmacie là danh từ giống cái (dùng với une, la).