TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pharmacie

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/faʁ.ma.si/ giọng máy của trình duyệt

pharmacie nghĩa là dược học, cửa hàng dược phẩm, cửa hàng thuốc.

Nghĩa của pharmacie

Danh từ · giống cái

  1. Dược học.
    • Docteur en pharmacietiến sĩ dược học
  2. Cửa hàng dược phẩm, cửa hàng thuốc.
  3. Nghề dược.
  4. Hộp dược phẩm.
    • Pharmacie de voyagehộp dược phẩm du lịch

Dạng từ của pharmacie

Đi với mạo từ: une pharmacie · la pharmacie

Số nhiềupharmacies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacy, drugstore; pharmacy (science of medicinal substances)

Câu hỏi thường gặp

pharmacie nghĩa là gì?

pharmacie (danh từ) nghĩa là dược học, cửa hàng dược phẩm, cửa hàng thuốc.

pharmacie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharmacie (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.ma.si/.

pharmacie là giống đực hay giống cái?

pharmacie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.