TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pharmacien

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/faʁ.ma.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

pharmacien nghĩa là dược sĩ.

Nghĩa của pharmacien

Danh từ · cả hai giống

  1. Dược sĩ.

Dạng từ của pharmacien

Số nhiềupharmaciens
Giống cáipharmacienne /faʁ.ma.sjɛn/
Giống cái số nhiềuex-pharmaciennes

Câu ví dụ với pharmacien

  • C'est un pharmacien. anh ấy là một dược sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6460357

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pharmacist; chemist (dispensing chemist); apothecary

Câu hỏi thường gặp

pharmacien nghĩa là gì?

pharmacien (danh từ) nghĩa là dược sĩ.

pharmacien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pharmacien (giọng Pháp chuẩn): /faʁ.ma.sjɛ̃/.

pharmacien là giống đực hay giống cái?

pharmacien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.