papelardise nghĩa là sự vờ sùng đạo, tính giả đạo đức.
Nghĩa của papelardise
Danh từ · giống cái
Sự vờ sùng đạo.
Tính giả đạo đức.
Dạng từ của papelardise
Đi với mạo từ: une papelardise · la papelardise
Câu hỏi thường gặp
papelardise nghĩa là gì?
papelardise (danh từ) nghĩa là sự vờ sùng đạo, tính giả đạo đức.
papelardise là giống đực hay giống cái?
papelardise là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.