TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giáo dục tiếng Pháp là gì?

"giáo dục" trong tiếng Pháp là éducation (danh từ), éduquer (ngoại động từ), instruire (ngoại động từ).

éducation Danh từ · giống cái

/e.dy.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo dục.

  • Si vous pensez que l'éducation coûte cher, attendez de voir ce que l'ignorance vous coûte. Nếu bạn nghĩ giáo dục là đắt đỏ, cứ chờ xem sự ngu dốt tốn bao nhiêu tiền.
  • Toute forme d'éducation est un mauvais traitement à enfant. Giáo dục ở bất kì hình thức nào đều là lạm dụng trẻ em.

Xem đầy đủ từ "éducation": giống, cách chia, thành ngữ →

éduquer Ngoại động từ

/e.dy.ke/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo dục.

  • éduquer des enfants giáo dục trẻ em

Xem đầy đủ từ "éduquer": giống, cách chia, thành ngữ →

instruire Ngoại động từ

/ɛ̃s.tʁɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dạy dỗ, giáo dục.

  • Instruire un enfant dạy dỗ một em bé

Xem đầy đủ từ "instruire": giống, cách chia, thành ngữ →

enseignement Danh từ · giống đực

/ɑ̃.sɛ.ɲ(ə).mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngành giáo dục; nghề dạy học.

  • Enseignement supérieur ngành giáo dục cao đẳng
  • Être dans l'enseignement ở trong ngành giáo dục

Xem đầy đủ từ "enseignement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giáo dục" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giáo dục tiếng Pháp là gì?

"giáo dục" trong tiếng Pháp là éducation (danh từ), éduquer (ngoại động từ), instruire (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.