TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Giàu tiếng Pháp là gì?

"giàu" trong tiếng Pháp là riche (tính từ), nanti (tính từ).

riche Tính từ

/ʁiʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giàu.

  • J'étais très riche, jusqu'à ce que je la rencontre. Tôi đã từng giàu sụ, đấy là cho đến khi tôi gặp cô ta.
  • Elle est devenue riche. Cô ấy đã trở nên giàu có.

Xem đầy đủ từ "riche": giống, cách chia, thành ngữ →

nanti Tính từ

/nɑ̃.ti/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có đầy đủ; giàu.

Xem đầy đủ từ "nanti": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giàu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giàu tiếng Pháp là gì?

"giàu" trong tiếng Pháp là riche (tính từ), nanti (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.