TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ghen ghét tiếng Pháp là gì?

"ghen ghét" trong tiếng Pháp là jaloux (tính từ), envier (ngoại động từ), jalousie (danh từ).

jaloux Tính từ

/ʒa.lu/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ghen ghét, ganh tị.

  • Jaloux du bonheur d'autrui ghen ghét hạnh phúc của người khác

Xem đầy đủ từ "jaloux": giống, cách chia, thành ngữ →

envier Ngoại động từ

/ɑ̃.vje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đố kỵ, ghen ghét.

Xem đầy đủ từ "envier": giống, cách chia, thành ngữ →

jalousie Danh từ · giống cái

/ʒa.lu.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng ghen ghét, lòng ganh tị.

  • Je ne supporte pas sa jalousie. Tôi không chịu được sự ghen ghét đố kỵ của cô ta.
  • Jalousie de métier lòng ganh tị trong nghề nghiệp

Xem đầy đủ từ "jalousie": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ghen ghét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ghen ghét tiếng Pháp là gì?

"ghen ghét" trong tiếng Pháp là jaloux (tính từ), envier (ngoại động từ), jalousie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.