Gây ra tiếng Pháp là gì?
"gây ra" trong tiếng Pháp là causer (ngoại động từ).
causer Ngoại động từ
/ko.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gây ra.
- Elle l'a maudit pour avoir causé l'accident. Bà ấy nguyền rủa hắn vì đã gây ra tai nạn.
- Causer un dommage gây ra một thiệt hại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gây ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Gây ra tiếng Pháp là gì?
"gây ra" trong tiếng Pháp là causer (ngoại động từ).