Duy trì tiếng Pháp là gì?
"duy trì" trong tiếng Pháp là maintenir (ngoại động từ).
maintenir Ngoại động từ
/mɛ̃t.niʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giữ vững, duy trì.
- Cette barre de fer maintient la charpente thanh sắt này giữ vững sườn nhà
- Maintenir la sécurité publique duy trì nền an ninh công cộng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duy trì" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Duy trì tiếng Pháp là gì?
"duy trì" trong tiếng Pháp là maintenir (ngoại động từ).