TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Duy nhất tiếng Pháp là gì?

"duy nhất" trong tiếng Pháp là unique (tính từ), uniquement (phó từ), seul (tính từ).

unique Tính từ

/y.nik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, độc nhất.

  • Un cas unique một trường hợp độc nhất
  • Unique souci mối lo âu độc nhất

Xem đầy đủ từ "unique": giống, cách chia, thành ngữ →

uniquement Phó từ

/y.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, chỉ.

  • Penser uniquement au devoir chỉ nghĩ đến nhiệm vụ

Xem đầy đủ từ "uniquement": giống, cách chia, thành ngữ →

seul Tính từ

/sœl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Duy nhất, chỉ (có) một.

  • Je n'ai pas les moyens d'acheter un seul livre pour 40 dollars ! Tôi không có khả năng mua một quyển sách duy nhất với giá 40 đô la!
  • Il est le seul à ne pas respecter la coutume. Anh ta là người duy nhất không tôn trọng tập quán.

Xem đầy đủ từ "seul": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duy nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Duy nhất tiếng Pháp là gì?

"duy nhất" trong tiếng Pháp là unique (tính từ), uniquement (phó từ), seul (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.