Duy nhất tiếng Pháp là gì?
"duy nhất" trong tiếng Pháp là unique (tính từ), uniquement (phó từ), seul (tính từ).
unique Tính từ
/y.nik/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, độc nhất.
- Un cas unique một trường hợp độc nhất
- Unique souci mối lo âu độc nhất
uniquement Phó từ
/y.nik.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, chỉ.
- Penser uniquement au devoir chỉ nghĩ đến nhiệm vụ
seul Tính từ
/sœl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duy nhất, chỉ (có) một.
- Je n'ai pas les moyens d'acheter un seul livre pour 40 dollars ! Tôi không có khả năng mua một quyển sách duy nhất với giá 40 đô la!
- Il est le seul à ne pas respecter la coutume. Anh ta là người duy nhất không tôn trọng tập quán.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duy nhất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Duy nhất tiếng Pháp là gì?
"duy nhất" trong tiếng Pháp là unique (tính từ), uniquement (phó từ), seul (tính từ).