TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dung thứ tiếng Pháp là gì?

"dung thứ" trong tiếng Pháp là excuser (ngoại động từ), pardonner (nội động từ), supporter (ngoại động từ).

excuser Ngoại động từ

/ɛk.sky.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, dung thứ, miễn thứ.

Xem đầy đủ từ "excuser": giống, cách chia, thành ngữ →

pardonner Nội động từ

/paʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tha thứ, dung thứ.

  • Pardonner à ceux qui se repentent dung thứ những người hối hận

Xem đầy đủ từ "pardonner": giống, cách chia, thành ngữ →

supporter Ngoại động từ

/sy.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chịu đựng, dung thứ.

  • Supporter le froid chịu đựng rét
  • Supporter quelqu'un chịu đựng ai

Xem đầy đủ từ "supporter": giống, cách chia, thành ngữ →

tolérer Ngoại động từ

/tɔ.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dung thứ, tha thứ.

  • Tolérer une faute tha thứ một lỗi

Xem đầy đủ từ "tolérer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dung thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dung thứ tiếng Pháp là gì?

"dung thứ" trong tiếng Pháp là excuser (ngoại động từ), pardonner (nội động từ), supporter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.