Dung thứ tiếng Pháp là gì?
"dung thứ" trong tiếng Pháp là excuser (ngoại động từ), pardonner (nội động từ), supporter (ngoại động từ).
excuser Ngoại động từ
/ɛk.sky.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thứ, dung thứ, miễn thứ.
pardonner Nội động từ
/paʁ.dɔ.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tha thứ, dung thứ.
- Pardonner à ceux qui se repentent dung thứ những người hối hận
supporter Ngoại động từ
/sy.pɔʁ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chịu đựng, dung thứ.
- Supporter le froid chịu đựng rét
- Supporter quelqu'un chịu đựng ai
tolérer Ngoại động từ
/tɔ.le.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dung thứ, tha thứ.
- Tolérer une faute tha thứ một lỗi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dung thứ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dung thứ tiếng Pháp là gì?
"dung thứ" trong tiếng Pháp là excuser (ngoại động từ), pardonner (nội động từ), supporter (ngoại động từ).