TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Du dương tiếng Pháp là gì?

"du dương" trong tiếng Pháp là harmonieux (tính từ), mélodieux (tính từ).

harmonieux Tính từ

/aʁ.mɔ.njø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Êm tai, du dương.

  • Musique harmonieuse nhạc du dương
  • Voix harmonieuse giọng nói êm tai

Xem đầy đủ từ "harmonieux": giống, cách chia, thành ngữ →

mélodieux Tính từ

/me.lɔ.djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Du dương, êm tai.

  • Le chant mélodieux du rossignol tiếng hót du dương của chim sơn ca

Xem đầy đủ từ "mélodieux": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "du dương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Du dương tiếng Pháp là gì?

"du dương" trong tiếng Pháp là harmonieux (tính từ), mélodieux (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.