TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musical

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/my.zi.kal/ giọng máy của trình duyệt

musical nghĩa là du dương.

Nghĩa của musical

Tính từ

  1. Thuộc âm nhạc.
    • Art musicalnghệ thuật âm nhạc
  2. Du dương.
    • Voix musicalegiọng du dương

Dạng từ của musical

Số nhiềumusicaux
Giống cáimusicale
Giống cái số nhiềumusicales

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với musical

Đồng nghĩa

Họ từ của musical

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ music, musical; melodious (pleasing to the ear; sounding agreeably)

Câu hỏi thường gặp

musical nghĩa là gì?

musical (tính từ) nghĩa là du dương.

musical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musical (giọng Pháp chuẩn): /my.zi.kal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.