TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musicalement

/my.zi.kal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

musicalement nghĩa là về mặt âm nhạc, du dương.

Nghĩa của musicalement

Phó từ

  1. Theo quy tắc âm nhạc, về mặt âm nhạc.
  2. Du dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ musically (in a musical way, with respect to music)

Câu hỏi thường gặp

musicalement nghĩa là gì?

musicalement (phó từ) nghĩa là về mặt âm nhạc, du dương.

musicalement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musicalement (giọng Pháp chuẩn): /my.zi.kal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.