mélodieux
/me.lɔ.djø/ giọng máy của trình duyệt
mélodieux nghĩa là du dương, êm tai.
Nghĩa của mélodieux
Tính từ
- Du dương, êm tai.
- Le chant mélodieux du rossignoltiếng hót du dương của chim sơn ca
Dạng từ của mélodieux
| Giống cái | mélodieuse /me.lɔ.djøz/ |
| Giống cái số nhiều | mélodieuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sweet, melodious (having a pleasant sound)
Câu hỏi thường gặp
mélodieux nghĩa là gì?
mélodieux (tính từ) nghĩa là du dương, êm tai.
mélodieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mélodieux (giọng Pháp chuẩn): /me.lɔ.djø/.