TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mélodieusement

/me.lɔ.djøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

mélodieusement nghĩa là du dương.

Nghĩa của mélodieusement

Phó từ

  1. Du dương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ melodiously

Câu hỏi thường gặp

mélodieusement nghĩa là gì?

mélodieusement (phó từ) nghĩa là du dương.

mélodieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mélodieusement (giọng Pháp chuẩn): /me.lɔ.djøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.