TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

music-hall

danh từ giống đực (m)
/my.zi.kɔl/ giọng máy của trình duyệt

music-hall nghĩa là nhà hát ca nhạc, ca nhạc.

Nghĩa của music-hall

Danh từ · giống đực

  1. Nhà hát ca nhạc.
  2. Ca nhạc.

Dạng từ của music-hall

Đi với mạo từ: un music-hall · le music-hall

Câu hỏi thường gặp

music-hall nghĩa là gì?

music-hall (danh từ) nghĩa là nhà hát ca nhạc, ca nhạc.

music-hall phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của music-hall (giọng Pháp chuẩn): /my.zi.kɔl/.

music-hall là giống đực hay giống cái?

music-hall là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.