TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

musette

danh từ giống cái (f)
/my.zɛt/ giọng máy của trình duyệt

musette nghĩa là túi dết, kèn bễ.

Nghĩa của musette

Danh từ · giống cái

  1. Túi dết.
  2. Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ Kèn bễ.
  3. Tiếng địa phương Chuột chù.

Dạng từ của musette

Đi với mạo từ: une musette · la musette

Số nhiềumusettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với musette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ musette; bagpipe; ellipsis of bal musette; haversack (small bag for provisions)

Câu hỏi thường gặp

musette nghĩa là gì?

musette (danh từ) nghĩa là túi dết, kèn bễ.

musette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của musette (giọng Pháp chuẩn): /my.zɛt/.

musette là giống đực hay giống cái?

musette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.