musette
danh từ giống cái (f)
/my.zɛt/ giọng máy của trình duyệt
musette nghĩa là túi dết, kèn bễ.
Nghĩa của musette
Danh từ · giống cái
- Túi dết.
- Âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ Kèn bễ.
- Tiếng địa phương Chuột chù.
Dạng từ của musette
Đi với mạo từ: une musette · la musette
| Số nhiều | musettes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với musette
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ musette; bagpipe; ellipsis of bal musette; haversack (small bag for provisions)
Câu hỏi thường gặp
musette nghĩa là gì?
musette (danh từ) nghĩa là túi dết, kèn bễ.
musette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của musette (giọng Pháp chuẩn): /my.zɛt/.
musette là giống đực hay giống cái?
musette là danh từ giống cái (dùng với une, la).