Duỗi tiếng Pháp là gì?
"duỗi" trong tiếng Pháp là étendre (ngoại động từ).
étendre Ngoại động từ
/e.tɑ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Duỗi (ra).
- étendre les bras duỗi tay
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "duỗi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Duỗi tiếng Pháp là gì?
"duỗi" trong tiếng Pháp là étendre (ngoại động từ).