Danh sách tiếng Pháp là gì?
"danh sách" trong tiếng Pháp là liste (danh từ), rôle (danh từ).
liste Danh từ · giống cái
/list/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh sách, mục lục.
- J'ai la liste. Tôi có danh sách.
- J'ai oublié de le mettre sur la liste. Tôi quên không cho nó vào trong danh sách.
rôle Danh từ · giống đực
/ʁol/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sổ, danh sách.
- Rôle d'impôt sổ thuế
- Rôle d'équipage danh sách đoàn thủy thủ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh sách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Danh sách tiếng Pháp là gì?
"danh sách" trong tiếng Pháp là liste (danh từ), rôle (danh từ).