liste
liste nghĩa là danh sách, mục lục.
Nghĩa của liste
Danh từ · giống cái
- Danh sách, mục lục.
- Liste électoraledanh sách cử tri
- Dải lông trắng ở mặt (ngựa).
Dạng từ của liste
Đi với mạo từ: une liste · la liste
| Số nhiều | listes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với liste
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với liste
- liste civile — phụ cấp hàng năm của quốc trưởng
- liste noire — sổ đen
Câu ví dụ với liste
- Aidez-moi à dresser une liste ! Giúp tôi tạo một danh sách.Tatoeba #8602868
- Aidez-moi à constituer une liste ! Hãy giúp tôi tạo một danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602869
- Aide-moi à dresser une liste ! Hãy giúp tôi tạo một danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602870
- Aidez-moi à établir une liste ! Hãy giúp tôi tạo một danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602871
- Aide-moi à établir une liste ! Hãy giúp tôi tạo một danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8602873
- J'ai oublié de le mettre sur la liste. Tôi quên không cho nó vào trong danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12034437
- J'ai la liste. Tôi có danh sách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5909061
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ list
Câu hỏi thường gặp
liste nghĩa là gì?
liste (danh từ) nghĩa là danh sách, mục lục.
liste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của liste (giọng Pháp chuẩn): /list/.
liste là giống đực hay giống cái?
liste là danh từ giống cái (dùng với une, la).