listel
danh từ giống đực (m)
/lis.tɛl/ giọng máy của trình duyệt
listel nghĩa là đường chỉ, đường vành.
Nghĩa của listel
Danh từ · giống đực
- Kiến trúc Đường chỉ.
- Đường vành (ở quanh đồng tiền).
Dạng từ của listel
Đi với mạo từ: un listel · le listel
| Số nhiều | listels |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ listel; fillet (space between two flutings in a shaft)
Câu hỏi thường gặp
listel nghĩa là gì?
listel (danh từ) nghĩa là đường chỉ, đường vành.
listel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của listel (giọng Pháp chuẩn): /lis.tɛl/.
listel là giống đực hay giống cái?
listel là danh từ giống đực (dùng với un, le).