TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

listel

danh từ giống đực (m)
/lis.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

listel nghĩa là đường chỉ, đường vành.

Nghĩa của listel

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Đường chỉ.
  2. Đường vành (ở quanh đồng tiền).

Dạng từ của listel

Đi với mạo từ: un listel · le listel

Số nhiềulistels
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ listel; fillet (space between two flutings in a shaft)

Câu hỏi thường gặp

listel nghĩa là gì?

listel (danh từ) nghĩa là đường chỉ, đường vành.

listel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của listel (giọng Pháp chuẩn): /lis.tɛl/.

listel là giống đực hay giống cái?

listel là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.