TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dừng tiếng Pháp là gì?

"dừng" trong tiếng Pháp là étaler (nội động từ), arrêt (danh từ).

étaler Nội động từ

/e.ta.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dừng, đứng.

  • La marée étale nước triều đứng (không lên không xuống)

Xem đầy đủ từ "étaler": giống, cách chia, thành ngữ →

arrêt Danh từ · giống đực

/a.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dừng, sự ngừng, sự đỗ.

  • L'arrêt des affaires, l'arrêt du travail sự ngừng công việc
  • Arrêt de travail sự nghỉ ốm

Xem đầy đủ từ "arrêt": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dừng tiếng Pháp là gì?

"dừng" trong tiếng Pháp là étaler (nội động từ), arrêt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.