Dừng tiếng Pháp là gì?
"dừng" trong tiếng Pháp là étaler (nội động từ), arrêt (danh từ).
étaler Nội động từ
/e.ta.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng, đứng.
- La marée étale nước triều đứng (không lên không xuống)
arrêt Danh từ · giống đực
/a.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự dừng, sự ngừng, sự đỗ.
- L'arrêt des affaires, l'arrêt du travail sự ngừng công việc
- Arrêt de travail sự nghỉ ốm
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dừng tiếng Pháp là gì?
"dừng" trong tiếng Pháp là étaler (nội động từ), arrêt (danh từ).