Dội lại tiếng Pháp là gì?
"dội lại" trong tiếng Pháp là réfléchir (ngoại động từ), réfléchi (tính từ).
réfléchir Ngoại động từ
/ʁe.fle.ʃiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản chiếu, phản xạ, dội lại.
- Réfléchir les rayons lumineux phản chiếu tia sáng
réfléchi Tính từ
/ʁe.fle.ʃi/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản xạ, phản chiếu, dội lại.
- Rayon réfléchi tia phản xạ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dội lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dội lại tiếng Pháp là gì?
"dội lại" trong tiếng Pháp là réfléchir (ngoại động từ), réfléchi (tính từ).