TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dối trá tiếng Pháp là gì?

"dối trá" trong tiếng Pháp là faux (tính từ), menteur (tính từ).

faux Tính từ

/fo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giả, dối trá.

  • Fausse monnaie tiền giả
  • Bijoux faux đồ nữ trang giả

Xem đầy đủ từ "faux": giống, cách chia, thành ngữ →

menteur Tính từ

/mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Láo; dối trá.

  • Récit menteur chuyện kể láo
  • Une apparence menteuse bề ngoài dối trá

Xem đầy đủ từ "menteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dối trá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dối trá tiếng Pháp là gì?

"dối trá" trong tiếng Pháp là faux (tính từ), menteur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.