Dối trá tiếng Pháp là gì?
"dối trá" trong tiếng Pháp là faux (tính từ), menteur (tính từ).
faux Tính từ
/fo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giả, dối trá.
- Fausse monnaie tiền giả
- Bijoux faux đồ nữ trang giả
menteur Tính từ
/mɑ̃.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Láo; dối trá.
- Récit menteur chuyện kể láo
- Une apparence menteuse bề ngoài dối trá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dối trá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dối trá tiếng Pháp là gì?
"dối trá" trong tiếng Pháp là faux (tính từ), menteur (tính từ).