TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fallacieusement

/fa.la.sjøz.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

fallacieusement nghĩa là dối trá, lừa lọc.

Nghĩa của fallacieusement

Phó từ

  1. Dối trá, lừa lọc, giảo huyệt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ deceptively, fallaciously

Câu hỏi thường gặp

fallacieusement nghĩa là gì?

fallacieusement (phó từ) nghĩa là dối trá, lừa lọc.

fallacieusement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fallacieusement (giọng Pháp chuẩn): /fa.la.sjøz.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.