TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

falerne

danh từ giống đực (m)
/fa.lɛʁn/ giọng máy của trình duyệt

falerne nghĩa là rượu vang falec.

Nghĩa của falerne

Danh từ · giống đực

  1. Rượu vang falec.

Dạng từ của falerne

Đi với mạo từ: un falerne · le falerne

Số nhiềufalernes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với falerne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Falerne (wine)

Câu hỏi thường gặp

falerne nghĩa là gì?

falerne (danh từ) nghĩa là rượu vang falec.

falerne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của falerne (giọng Pháp chuẩn): /fa.lɛʁn/.

falerne là giống đực hay giống cái?

falerne là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.