TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

faldistoire

danh từ giống đực (m)
/fal.dis.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

faldistoire nghĩa là ghế lễ.

Nghĩa của faldistoire

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Ghế lễ (giám mục dùng khi hành lễ).

Dạng từ của faldistoire

Đi với mạo từ: un faldistoire · le faldistoire

Số nhiềufaldistoires

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với faldistoire

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ faldstool

Câu hỏi thường gặp

faldistoire nghĩa là gì?

faldistoire (danh từ) nghĩa là ghế lễ.

faldistoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của faldistoire (giọng Pháp chuẩn): /fal.dis.twaʁ/.

faldistoire là giống đực hay giống cái?

faldistoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.