Dễ chịu tiếng Pháp là gì?
"dễ chịu" trong tiếng Pháp là agréable (tính từ), plaisant (tính từ), cool (tính từ).
agréable Tính từ
/a.ɡʁe.abl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ chịu, thú vị.
- Je te souhaite de faire des rêves agréables ! Chúc bạn có những giấc mơ dễ chịu!
- Une odeur agréable một mùi dễ chịu
plaisant Tính từ
/plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dễ chịu; lý thú; thú vị; vui mắt.
- Site plaisant cảnh trí vui mắt
cool Tính từ
/kul/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hay, tuyệt; thoải mái, dễ chịu.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dễ chịu tiếng Pháp là gì?
"dễ chịu" trong tiếng Pháp là agréable (tính từ), plaisant (tính từ), cool (tính từ).