TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dễ chịu tiếng Pháp là gì?

"dễ chịu" trong tiếng Pháp là agréable (tính từ), plaisant (tính từ), cool (tính từ).

agréable Tính từ

/a.ɡʁe.abl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ chịu, thú vị.

  • Je te souhaite de faire des rêves agréables ! Chúc bạn có những giấc mơ dễ chịu!
  • Une odeur agréable một mùi dễ chịu

Xem đầy đủ từ "agréable": giống, cách chia, thành ngữ →

plaisant Tính từ

/plɛ.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dễ chịu; lý thú; thú vị; vui mắt.

  • Site plaisant cảnh trí vui mắt

Xem đầy đủ từ "plaisant": giống, cách chia, thành ngữ →

cool Tính từ

/kul/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hay, tuyệt; thoải mái, dễ chịu.

Xem đầy đủ từ "cool": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dễ chịu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dễ chịu tiếng Pháp là gì?

"dễ chịu" trong tiếng Pháp là agréable (tính từ), plaisant (tính từ), cool (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.