TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Dò tiếng Pháp là gì?

"dò" trong tiếng Pháp là détecteur (tính từ), sonder (ngoại động từ).

détecteur Tính từ

/de.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dò, tìm.

Xem đầy đủ từ "détecteur": giống, cách chia, thành ngữ →

sonder Ngoại động từ

/sɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dò, thăm dò.

  • Machine à sonder les grands fond máy dò đáy sâu
  • Sonder l'opinion thăm dò dư luận

Xem đầy đủ từ "sonder": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Dò tiếng Pháp là gì?

"dò" trong tiếng Pháp là détecteur (tính từ), sonder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.