Dò tiếng Pháp là gì?
"dò" trong tiếng Pháp là détecteur (tính từ), sonder (ngoại động từ).
détecteur Tính từ
/de.tɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dò, tìm.
sonder Ngoại động từ
/sɔ̃.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dò, thăm dò.
- Machine à sonder les grands fond máy dò đáy sâu
- Sonder l'opinion thăm dò dư luận
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dò tiếng Pháp là gì?
"dò" trong tiếng Pháp là détecteur (tính từ), sonder (ngoại động từ).