TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Con cháu tiếng Pháp là gì?

"con cháu" trong tiếng Pháp là lignée (danh từ).

lignée Danh từ · giống cái

/li.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dòng dõi, con cháu.

  • Laisser une nombreuse lignée để lại nhiều con cháu

Xem đầy đủ từ "lignée": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con cháu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con cháu tiếng Pháp là gì?

"con cháu" trong tiếng Pháp là lignée (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.