TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Coi chừng tiếng Pháp là gì?

"coi chừng" trong tiếng Pháp là gare (thán từ), patience (thán từ), pet (thán từ).

gare Thán từ

/ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Coi chừng!; liệu hồn!

  • Gare devant! coi chừng phía trước
  • Gare à vous si vous recommencez! nếu còn thế thì liệu hồn!

Xem đầy đủ từ "gare": giống, cách chia, thành ngữ →

patience Thán từ

/pa.sjɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gắng chút nữa! cố chờ! đừng nóng!; Coi chừng!

Xem đầy đủ từ "patience": giống, cách chia, thành ngữ →

pet Thán từ

/pɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Coi chừng!

Xem đầy đủ từ "pet": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "coi chừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Coi chừng tiếng Pháp là gì?

"coi chừng" trong tiếng Pháp là gare (thán từ), patience (thán từ), pet (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.