TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chật tiếng Pháp là gì?

"chật" trong tiếng Pháp là étroit (phó từ), serré (tính từ).

étroit Phó từ

/e.tʁwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chật.

  • Chausser étroit đi giầy chật

Xem đầy đủ từ "étroit": giống, cách chia, thành ngữ →

serré Tính từ

/sɛ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chật.

  • J'ai essayé les Control, mais ils me semblent être un peu plus serrés que les Durex. Tôi đã dùng thử Controls, nhưng hình như nó chật hơn Duex
  • Robe serré áo chật

Xem đầy đủ từ "serré": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chật tiếng Pháp là gì?

"chật" trong tiếng Pháp là étroit (phó từ), serré (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.