TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chập chờn tiếng Pháp là gì?

"chập chờn" trong tiếng Pháp là vigile (tính từ).

vigile Tính từ

/vi.ʒil/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chập chờn.

  • Coma vigile hôn mê chập chờn

Xem đầy đủ từ "vigile": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chập chờn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chập chờn tiếng Pháp là gì?

"chập chờn" trong tiếng Pháp là vigile (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.