tremblotement
danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃.blɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tremblotement nghĩa là sự run rẩy, sự run run.
Nghĩa của tremblotement
Danh từ · giống đực
- Sự run rẩy.
- Tremblotement de la mainsự run rẩy bàn tay
- Sự run run.
- Tremblotement de la voixsự run run giọng
- Sự chập chờn, sự nhấp nháy.
- Tremblotement de la lumièresự chập chờn của ánh sáng
Dạng từ của tremblotement
Đi với mạo từ: un tremblotement · le tremblotement
| Số nhiều | tremblotements |
Câu hỏi thường gặp
tremblotement nghĩa là gì?
tremblotement (danh từ) nghĩa là sự run rẩy, sự run run.
tremblotement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tremblotement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.blɔt.mɑ̃/.
tremblotement là giống đực hay giống cái?
tremblotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).