TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tremblote

danh từ giống cái (f)
/tʁɑ̃.blɔt/ giọng máy của trình duyệt

tremblote nghĩa là sự run rẩy, sự run sợ.

Nghĩa của tremblote

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Sự run rẩy; sự run sợ.
    • Avoir la trembloterun rẩy; run sợ

Dạng từ của tremblote

Đi với mạo từ: une tremblote · la tremblote

Câu hỏi thường gặp

tremblote nghĩa là gì?

tremblote (danh từ) nghĩa là sự run rẩy, sự run sợ.

tremblote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tremblote (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.blɔt/.

tremblote là giống đực hay giống cái?

tremblote là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.