TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chậm tiếng Pháp là gì?

"chậm" trong tiếng Pháp là lent (tính từ), lentement (phó từ).

lent Tính từ

/lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm, chậm chạp, chậm rãi.

  • J'aime le tempo lent de cette chanson. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
  • Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.

Xem đầy đủ từ "lent": giống, cách chia, thành ngữ →

lentement Phó từ

/lɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chậm, chậm chạp, chậm rãi.

  • Mange plus lentement ! Ăn chậm hơn đi.
  • Je marche lentement. Tôi đi bộ chậm rãi.

Xem đầy đủ từ "lentement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chậm tiếng Pháp là gì?

"chậm" trong tiếng Pháp là lent (tính từ), lentement (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.