Chậm tiếng Pháp là gì?
"chậm" trong tiếng Pháp là lent (tính từ), lentement (phó từ).
lent Tính từ
/lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
- J'aime le tempo lent de cette chanson. Tôi thích nhịp điệu chậm của bài hát này.
- Je trouve que Tatoeba est assez lent aujourd'hui. Tôi cho rằng hôm nay Tatoeba khá chậm.
lentement Phó từ
/lɑ̃t.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chậm, chậm chạp, chậm rãi.
- Mange plus lentement ! Ăn chậm hơn đi.
- Je marche lentement. Tôi đi bộ chậm rãi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chậm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chậm tiếng Pháp là gì?
"chậm" trong tiếng Pháp là lent (tính từ), lentement (phó từ).