TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chảy tiếng Pháp là gì?

"chảy" trong tiếng Pháp là couler (nội động từ), courant (tính từ).

couler Nội động từ

/ku.le/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy (chất lỏng).

  • La rivière coule entre les deux pays. Cong sông chảy giữa hai nước.
  • Le sang coule máu chảy

Xem đầy đủ từ "couler": giống, cách chia, thành ngữ →

courant Tính từ

/ku.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy.

  • Eaux courantes nước chảy

Xem đầy đủ từ "courant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chảy tiếng Pháp là gì?

"chảy" trong tiếng Pháp là couler (nội động từ), courant (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.