Chảy tiếng Pháp là gì?
"chảy" trong tiếng Pháp là couler (nội động từ), courant (tính từ).
couler Nội động từ
/ku.le/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy (chất lỏng).
- La rivière coule entre les deux pays. Cong sông chảy giữa hai nước.
- Le sang coule máu chảy
courant Tính từ
/ku.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chảy.
- Eaux courantes nước chảy
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chảy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chảy tiếng Pháp là gì?
"chảy" trong tiếng Pháp là couler (nội động từ), courant (tính từ).