TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chạy trốn tiếng Pháp là gì?

"chạy trốn" trong tiếng Pháp là fugitif (tính từ), fuir (nội động từ), tricoter (nội động từ).

fugitif Tính từ

/fy.ʒi.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bỏ trốn, chạy trốn.

Xem đầy đủ từ "fugitif": giống, cách chia, thành ngữ →

fuir Nội động từ

/fɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn; trốn tránh.

  • Fuir à travers chams chạy trốn qua đồng ruộng
  • Fuir devant ses responsabilités trốn tránh trách nhiệm

Xem đầy đủ từ "fuir": giống, cách chia, thành ngữ →

tricoter Nội động từ

/tʁi.kɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chạy trốn, ba chân bốn cẳng.

Xem đầy đủ từ "tricoter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy trốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chạy trốn tiếng Pháp là gì?

"chạy trốn" trong tiếng Pháp là fugitif (tính từ), fuir (nội động từ), tricoter (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.