Chạy trốn tiếng Pháp là gì?
"chạy trốn" trong tiếng Pháp là fugitif (tính từ), fuir (nội động từ), tricoter (nội động từ).
fugitif Tính từ
/fy.ʒi.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bỏ trốn, chạy trốn.
fuir Nội động từ
/fɥiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy trốn; trốn tránh.
- Fuir à travers chams chạy trốn qua đồng ruộng
- Fuir devant ses responsabilités trốn tránh trách nhiệm
tricoter Nội động từ
/tʁi.kɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy trốn, ba chân bốn cẳng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy trốn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạy trốn tiếng Pháp là gì?
"chạy trốn" trong tiếng Pháp là fugitif (tính từ), fuir (nội động từ), tricoter (nội động từ).