TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détaler

/de.ta.le/ giọng máy của trình duyệt

détaler nghĩa là chuồn đi, chạy trốn.

Nghĩa của détaler

Nội động từ

  1. Thân mật Chuồn đi, chạy trốn.
    • Le lièvre détale devant les chienscon thỏ rừng chạy trốn trước đàn chó

Chia động từ détaler

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: détaléHiện tại phân từ: détalant

Hiện tại présent

  • je détale
  • tu détales
  • il/elle détale
  • nous détalons
  • vous détalez
  • ils/elles détalent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai détalé
  • tu as détalé
  • il/elle a détalé
  • nous avons détalé
  • vous avez détalé
  • ils/elles ont détalé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je détalais
  • tu détalais
  • il/elle détalait
  • nous détalions
  • vous détaliez
  • ils/elles détalaient

Tương lai đơn futur simple

  • je détalerai
  • tu détaleras
  • il/elle détalera
  • nous détalerons
  • vous détalerez
  • ils/elles détaleront

Điều kiện conditionnel présent

  • je détalerais
  • tu détalerais
  • il/elle détalerait
  • nous détalerions
  • vous détaleriez
  • ils/elles détaleraient

Giả định subjonctif présent

  • que je détale
  • que tu détales
  • qu'il/elle détale
  • que nous détalions
  • que vous détaliez
  • qu'ils/elles détalent

Quá khứ đơn passé simple

  • je détalai
  • tu détalas
  • il/elle détala
  • nous détalâmes
  • vous détalâtes
  • ils/elles détalèrent

Mệnh lệnh impératif

  • détale (tu)
  • détalons (nous)
  • détalez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to make oneself scarce, to scamper (off or away), to make off

Câu hỏi thường gặp

détaler nghĩa là gì?

détaler (nội động từ) nghĩa là chuồn đi, chạy trốn.

détaler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détaler (giọng Pháp chuẩn): /de.ta.le/.

Chia động từ détaler ở thì hiện tại thế nào?

je détale, tu détales, il/elle détale, nous détalons, vous détalez, ils/elles détalent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.