TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chăm chỉ tiếng Pháp là gì?

"chăm chỉ" trong tiếng Pháp là diligent (tính từ), travailleur (tính từ).

diligent Tính từ

/di.li.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm chỉ, cẩn thận.

Xem đầy đủ từ "diligent": giống, cách chia, thành ngữ →

travailleur Tính từ

/tʁa.va.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chăm chỉ.

  • élève travailleur học hành chăm chỉ

Xem đầy đủ từ "travailleur": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chăm chỉ tiếng Pháp là gì?

"chăm chỉ" trong tiếng Pháp là diligent (tính từ), travailleur (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.