Chăm chỉ tiếng Pháp là gì?
"chăm chỉ" trong tiếng Pháp là diligent (tính từ), travailleur (tính từ).
diligent Tính từ
/di.li.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ, cẩn thận.
travailleur Tính từ
/tʁa.va.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chỉ.
- élève travailleur học hành chăm chỉ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm chỉ tiếng Pháp là gì?
"chăm chỉ" trong tiếng Pháp là diligent (tính từ), travailleur (tính từ).