Chăm chú tiếng Pháp là gì?
"chăm chú" trong tiếng Pháp là attentif (tính từ), attentivement (phó từ).
attentif Tính từ
/a.tɑ̃.tif/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chú.
- Elle est vraiment attentive et patiente. Chị ấy thực sự chăm chú và kiên nhẫn.
- Oreille attentive tai chăm chú nghe
attentivement Phó từ
/a.tɑ̃.tiv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chăm chú, chú tâm.
Xem đầy đủ từ "attentivement": giống, cách chia, thành ngữ →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chăm chú" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chăm chú tiếng Pháp là gì?
"chăm chú" trong tiếng Pháp là attentif (tính từ), attentivement (phó từ).