TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chính trực tiếng Pháp là gì?

"chính trực" trong tiếng Pháp là honnête (tính từ), honnêtement (phó từ), équitable (tính từ).

honnête Tính từ

/ɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.

  • Un homme honnête Một người lương thiện
  • Des propos honnêtes Những lời nói đứng đắn

Xem đầy đủ từ "honnête": giống, cách chia, thành ngữ →

honnêtement Phó từ

/ɔ.nɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lương thiện, trung thực, đứng đắn, chính trực.

  • Gagner honnêtement sa vie kiếm ăn lương thiện

Xem đầy đủ từ "honnêtement": giống, cách chia, thành ngữ →

équitable Tính từ

/e.ki.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Công minh, chính trực.

  • Juge équitable thẩm phán công minh
  • Partage équitable sự phân chia công minh

Xem đầy đủ từ "équitable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chính trực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chính trực tiếng Pháp là gì?

"chính trực" trong tiếng Pháp là honnête (tính từ), honnêtement (phó từ), équitable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.