TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

équité

danh từ giống cái (f)
/e.ki.te/ giọng máy của trình duyệt

équité nghĩa là sự công minh, sự chính trực, công lý.

Nghĩa của équité

Danh từ · giống cái

  1. Sự công minh, sự chính trực.
  2. Công lý.
    • Juger en équitéxử theo công lý (không theo luật thành văn)

Dạng từ của équité

Đi với mạo từ: une équité · l'équité

Số nhiềuéquités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với équité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ equity, fairness

Câu hỏi thường gặp

équité nghĩa là gì?

équité (danh từ) nghĩa là sự công minh, sự chính trực, công lý.

équité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của équité (giọng Pháp chuẩn): /e.ki.te/.

équité là giống đực hay giống cái?

équité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.